學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丹寧
丹寧
giản thể:
丹宁
dān
níng
[ㄉㄢ ㄋㄧㄥˊ]
ĐAN TRỮ
1.
(từ mượn) vải denim
2.
tanin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
安寧
ānníng
yên bình
牡丹
mǔdan
mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
毋寧
wúnìng
không tốt bằng
心神不寧
xīnshénbùníng
cảm thấy bồn chồn
丹
dān
đỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
丹
đan, đam
Đan — thủy ngân sulfua tự nhiên (cinnabar)
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
單寧
dānníng
tanin (từ vựng mượn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丹寧 nghĩa là gì? · Kaori Dict