學華語Kaori Dict

寧可

giản thể: 宁可

nìng

ㄋㄧㄥˋ ㄎㄜˇ

TRỮ KHẢ

HSK 7-9TOCFL 4Adv
  1. 1.tốt hơn nên
  2. 2.một người muốn...(hoặc không)...
  3. 3.thà rằng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(sẽ) tốt hơn để
  2. 5.(chọn) cái ít xấu hơn trong hai điều tồi tệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我寧可死,也不想看見你哭。

    wǒ nìngkě sǐ, yě bùxiǎng kànjiàn nǐ kū。

    Tôi宁愿死也不想看见你哭。

  • 2

    我不想坐汽車去,寧可走去。

    wǒ bùxiǎng zuò qìchē qù, nìngkě zǒuqù。

    Tôi không muốn đi bằng xe hơi,宁愿 đi bộ

  • 3

    與其向命運妥協,我寧可自殺。

    yǔqí xiàng mìngyùn tuǒxié, wǒ nìngkě zìshā。

    Tôi宁愿自杀也不向命运妥协

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寧可 nghĩa là gì? · Kaori Dict