- 1.tốt hơn nên
- 2.một người muốn...(hoặc không)...
- 3.thà rằng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(sẽ) tốt hơn để
- 5.(chọn) cái ít xấu hơn trong hai điều tồi tệ

例句Câu ví dụ
- 1
我寧可死,也不想看見你哭。
wǒ nìngkě sǐ, yě bùxiǎng kànjiàn nǐ kū。
Tôi宁愿死也不想看见你哭。
- 2
我不想坐汽車去,寧可走去。
wǒ bùxiǎng zuò qìchē qù, nìngkě zǒuqù。
Tôi không muốn đi bằng xe hơi,宁愿 đi bộ
- 3
與其向命運妥協,我寧可自殺。
yǔqí xiàng mìngyùn tuǒxié, wǒ nìngkě zìshā。
Tôi宁愿自杀也不向命运妥协
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.