學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

an yên, thanh thản, bình yênmáy dịch

NíngTRỮ

  1. 1.viết tắt của Khu Tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2xia4 Hui2zu2 Zi4zhi4qu1]
  2. 2.viết tắt của Nam Kinh 南京[Nan2jing1]
  3. 3.họ [Ning2]

níngTRỮ

  1. 1.yên bình
  2. 2.dịu đi
  3. 3.thăm (cha mẹ, v.v.)

nìngTRỮ

  1. 1.thà hơn
  2. 2.thích hơn
  3. 3.làm sao (nhấn mạnh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寧níng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict