學華語Kaori Dict

寧願

giản thể: 宁愿

nìngyuàn

ㄋㄧㄥˋ ㄩㄢˋ

TRỮ NGUYỆN

HSK 7-9TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他寧願不吃這個。

    tā nìngyuàn bù chī zhège。

    Anh宁愿 không ăn món này

  • 2

    我寧願呆在這裡。

    wǒ nìngyuàn dāi zài zhèlǐ。

    Tôi宁愿呆在这里.

  • 3

    我寧願不說出來。

    wǒ nìngyuàn bù shuōchū lái。

    Tôi宁愿 không nói ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寧願 nghĩa là gì? · Kaori Dict