字義Nghĩa
mong muốn, ước aomáy dịch
yuànNGUYỆN
- 1.(hình thức liên kết) mong muốn; hy vọng; khao khát
- 2.bằng lòng
- 3.ước (rằng điều gì đó có thể xảy ra); mong ...
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 原 [yuán] chỉ âm.
đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 願意muốn
- 願望khát vọng
- 願景tầm nhìn (về tương lai)
- 願心một ước nguyện
- 願聞其詳Tôi muốn nghe chi tiết
- 願賭服輸theo nghĩa đen: nếu bạn đồng ý cá cược, bạn phải chấp nhận thua
- 志願nguyện vọng
- 志願者tình nguyện viên
- 自願tự nguyện
- 意願nguyện vọng
- 心願mong ước được ấp ủ
- 寧願thà ... hơn ...