學華語Kaori Dict

心願

giản thể: 心愿

xīnyuàn

ㄒㄧㄣ ㄩㄢˋ

TÂM NGUYỆN

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.mong ước được ấp ủ
  2. 2.giấc mơ
  3. 3.khao khát
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.điều ước
  2. 5.khát vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我的心願。

    zhè shì wǒ de xīn yuàn

    Đây là ước mơ của tôi

  • 2

    我只有一個心願。

    wǒ zhǐyǒu yīge xīnyuàn。

    Tôi chỉ có một ước vọng

  • 3

    太好了,死前心願又完成了一樣。

    tàihǎole, sǐ qián xīnyuàn yòu wánchéng le yīyàng。

    Tốt quá, một điều ước trước khi chết đã hoàn thành.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心願 nghĩa là gì? · Kaori Dict