- 1.mong ước được ấp ủ
- 2.giấc mơ
- 3.khao khát
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.điều ước
- 5.khát vọng

例句Câu ví dụ
- 1
這是我的心願。
zhè shì wǒ de xīn yuàn
Đây là ước mơ của tôi
- 2
我只有一個心願。
wǒ zhǐyǒu yīge xīnyuàn。
Tôi chỉ có một ước vọng
- 3
太好了,死前心願又完成了一樣。
tàihǎole, sǐ qián xīnyuàn yòu wánchéng le yīyàng。
Tốt quá, một điều ước trước khi chết đã hoàn thành.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.