- 1.tầm nhìn (về tương lai)

例句Câu ví dụ
- 1
我有一個願景。
wǒ yǒu yīge yuànjǐng。
Tôi có một ước mơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.