學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
員警
員警
giản thể:
员警
yuán
jǐng
[ㄩㄢˊ ㄐㄧㄥˇ]
VIÊN CẢNH
1.
sĩ quan cảnh sát; cảnh sát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
員工
yuángōng
nhân viên; nhân sự; nhân công
人員
rényuán
nhân viên
警察
jǐngchá
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
演員
yǎnyuán
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
成員
chéngyuán
thành viên
交警
jiāojǐng
cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])
會員
huìyuán
thành viên
隊員
duìyuán
thành viên đội
逐字解
Từng chữ trong từ
員
viên
thành viên
警
cảnh, khểnh
canh giữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
願景
yuànjǐng
tầm nhìn (về tương lai)
遠景
yuǎnjǐng
cảnh ở xa
袁靜
YuánJìng
Nguyên Tĩnh (1911-1999), nhà văn, nhà viết kịch và nhà phê bình điện ảnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
員
VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
員警 nghĩa là gì? · Kaori Dict