情景
qíngjǐng
[ㄑㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˇ]
TÌNH CẢNH
HSK 4TOCFL 5N
- 1.cảnh tượng; quang cảnh
- 2.tình huống; hoàn cảnh

例句Câu ví dụ
- 1
那個情景很動人。
nà ge qíng jǐng hěn dòng rén
Tình huống đó rất cảm động
- 2
他描述了當時的情景。
tā miáo shù liǎo dàng shí de qíng jǐng
Ông ấy đã mô tả lại tình huống lúc đó
- 3
我被這情景嚇到了。
wǒ bèi zhè qíngjǐng xià dàoliǎo。
Tôi bị cảnh tượng đó làm cho hoảng sợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.