情境
qíngjìng
[ㄑㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˋ]
TÌNH CẢNH
TOCFL 6
- 1.tình huống; bối cảnh; thiết lập; môi trường

例句Câu ví dụ
- 1
最壞的情境是什麼?
zuì huài de qíngjìng shì shénme?
Tình huống tồi tệ nhất là gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.