- 1.bình yên
- 2.yên tĩnh
- 3.thanh tịnh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thoát khỏi ảo tưởng ô nhiễm (Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.