學華語Kaori Dict

清淨

giản thể: 清净

qīngjìng

ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄥˋ

THANH TỊNH

TOCFL 6
  1. 1.bình yên
  2. 2.yên tĩnh
  3. 3.thanh tịnh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thoát khỏi ảo tưởng ô nhiễm (Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清淨 nghĩa là gì? · Kaori Dict