學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
清靜
清靜
giản thể:
清静
qīng
jìng
[ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄥˋ]
THANH TĨNH
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
yên tĩnh
2.
bình yên và yên tĩnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
清楚
qīngchu
rõ ràng
安靜
ānjìng
yên tĩnh
靜
jìng
yên
平靜
píngjìng
tĩnh lặng
冷靜
lěngjìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
清醒
qīngxǐng
tỉnh táo
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
清晨
qīngchén
sáng sớm
逐字解
Từng chữ trong từ
清
thanh
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
情景
qíngjǐng
cảnh tượng; quang cảnh
情境
qíngjìng
tình huống; bối cảnh; thiết lập; môi trường
清淨
qīngjìng
bình yên
記憶技巧
Mẹo nhớ
清
THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
清靜 nghĩa là gì? · Kaori Dict