學華語Kaori Dict

純淨水

giản thể: 纯净水

chúnjìngshuǐ

ㄔㄨㄣˊ ㄐㄧㄥˋ ㄕㄨㄟˇ

THUẦN TỊNH THUỶ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    喝汽水不如喝純凈水。

    hē qì shuǐ bù rú hē chún jìng shuǐ

    Uống nước ngọt không bằng uống nước tinh khiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純淨水 nghĩa là gì? · Kaori Dict