學華語Kaori Dict

意願

giản thể: 意愿

yuàn

ㄧˋ ㄩㄢˋ

Ý NGUYỆN

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.nguyện vọng
  2. 2.mong muốn (về)
  3. 3.khát khao

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有自己的意願。

    tā yǒu zì jǐ de yì yuàn

    Anh ấy có ý chí riêng

  • 2

    我不是個意願自由主義著。

    wǒ bùshì gě yìyuàn zìyóuzhǔyì zhe。

    Tôi không phải là một người tự do ý chí.

  • 3

    籌劃旅行的時候,我們必鬚考慮到全家人的意願。

    chóuhuà lǚxíng de shíhou, wǒmen bìxū kǎolǜ dào quánjiā rén de yìyuàn。

    Khi lên kế hoạch cho chuyến đi, chúng ta phải xem xét mong muốn của toàn bộ gia đình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意願 nghĩa là gì? · Kaori Dict