學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遺願
遺願
giản thể:
遗愿
yí
yuàn
[ㄧˊ ㄩㄢˋ]
DI NGUYỆN
HSK 7-9
N
1.
nguyện vọng cuối cùng của người đã khuất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
願意
yuànyì
muốn
願望
yuànwàng
khát vọng
志願
zhìyuàn
nguyện vọng
遺產
yíchǎn
di sản
遺傳
yíchuán
di truyền
志願者
zhìyuànzhě
tình nguyện viên
願
yuàn
bằng lòng
自願
zìyuàn
tự nguyện
逐字解
Từng chữ trong từ
遺
di
mất, vật bị mất
願
nguyện
mong muốn, ước ao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
醫院
yīyuàn
bệnh viện
意願
yìyuàn
nguyện vọng
議員
yìyuán
thành viên (của cơ quan lập pháp)
一元
yīyuán
(toán) một biến; đơn biến
沂源
Yíyuán
huyện Nghi Nguyên ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông
譯員
yìyuán
thông dịch viên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遺願 nghĩa là gì? · Kaori Dict