學華語Kaori Dict

一元

yuán

ㄧ ㄩㄢˊ

NHẤT NGUYÊN

  1. 1.(toán) một biến; đơn biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有零錢換一元美金嗎?

    nǐ yǒu língqián huàn yīyuán měijīn ma?

    Có lẽ anh có tiền lẻ đổi một đô la không?

  • 2

    這是自動投幣電話,用一元硬幣來打的。

    zhè shì zìdòng tóubì diànhuà, yòng yīyuán yìngbì lái dǎdī。

    Đây là máy điện thoại tự động, dùng một đồng xu để gọi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一元 nghĩa là gì? · Kaori Dict