例句Câu ví dụ
- 1
你有零錢換一元美金嗎?
nǐ yǒu língqián huàn yīyuán měijīn ma?
Có lẽ anh có tiền lẻ đổi một đô la không?
- 2
這是自動投幣電話,用一元硬幣來打的。
zhè shì zìdòng tóubì diànhuà, yòng yīyuán yìngbì lái dǎdī。
Đây là máy điện thoại tự động, dùng một đồng xu để gọi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
