學華語Kaori Dict

議員

giản thể: 议员

yuán

ㄧˋ ㄩㄢˊ

NGHỊ VIÊN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thành viên (của cơ quan lập pháp)
  2. 2.đại diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    議員受到了議會道德委員會的譴責。

    yìyuán shòudào le yìhuì dàodé wěiyuánhuì de qiǎnzé。

    Người nghị sĩ bị nghị viện lên án về đạo đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

議員 nghĩa là gì? · Kaori Dict