字義Nghĩa
tham khảo, bàn bạc, thảo luậnmáy dịch
yìNGHỊ
- 1.bình luận
- 2.thảo luận
- 3.đề xuất
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 義 [yì] chỉ âm.
nghị — nói
字的故事Chuyện chữ
NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
組詞Từ chứa chữ này
- 議論bình luận
- 議題chủ đề thảo luận
- 議員thành viên (của cơ quan lập pháp)
- 議會quốc hội
- 議程chương trình nghị sự
- 議論紛紛thảo luận sôi nổi (thành ngữ)
- 議事thảo luận công việc chính thức
- 議付đàm phán (tài chính)
- 議價mặc cả
- 議和đàm phán hòa bình
- 建議đề xuất; đề nghị; kiến nghị
- 會議cuộc họp
- 爭議tranh cãi
- 協議thỏa thuận
- 抗議phản đối
- 協議書hợp đồng