- 1.chủ đề thảo luận
- 2.chủ đề
- 3.đề tài
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.vấn đề (đang thảo luận)
- 5.LT:項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ
- 1
發言人回應了媒體的議題。
fā yán rén huí yìng le méi tǐ de yì tí
Người phát ngôn đã phản hồi chủ đề của truyền thông
- 2
工會的年度會議吸引了許多會員參與討論重要議題。
gōnghuì de niándù huìyì xīyǐn le xǔduō huìyuán cānyù tǎolùn zhòngyào yìtí。
Hội nghị hàng năm của công đoàn thu hút nhiều thành viên tham gia thảo luận các vấn đề quan trọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.