學華語Kaori Dict

議題

giản thể: 议题

ㄧˋ ㄊㄧˊ

NGHỊ ĐỀ

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.chủ đề thảo luận
  2. 2.chủ đề
  3. 3.đề tài
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vấn đề (đang thảo luận)
  2. 5.LT:項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    發言人回應了媒體的議題。

    fā yán rén huí yìng le méi tǐ de yì tí

    Người phát ngôn đã phản hồi chủ đề của truyền thông

  • 2

    工會的年度會議吸引了許多會員參與討論重要議題。

    gōnghuì de niándù huìyì xīyǐn le xǔduō huìyuán cānyù tǎolùn zhòngyào yìtí。

    Hội nghị hàng năm của công đoàn thu hút nhiều thành viên tham gia thảo luận các vấn đề quan trọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

議題 nghĩa là gì? · Kaori Dict