- 1.một thể thống nhất
- 2.tất cả những người liên quan
- 3.mọi người

例句Câu ví dụ
- 1
我買了一臺烘洗一體機。
wǒ mǎi le yī tái hōng xǐ yītǐ Jī。
Tôi đã mua một máy giặt kết hợp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.