學華語Kaori Dict

一體

giản thể: 一体

ㄧ ㄊㄧˇ

NHẤT THỂ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.một thể thống nhất
  2. 2.tất cả những người liên quan
  3. 3.mọi người

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買了一臺烘洗一體機。

    wǒ mǎi le yī tái hōng xǐ yītǐ Jī。

    Tôi đã mua một máy giặt kết hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一體 nghĩa là gì? · Kaori Dict