學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thảo luậnmáy dịch

NGHỊ

  1. 1.bình luận
  2. 2.thảo luận
  3. 3.đề xuất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

议 (形声。从言,义声。本义商议,讨论) 同本义 议,语也。--《说文》 议,谋也。--《广雅》。按,谓论事之宜。 唯酒食是议。--《诗·小雅·斯干》 法而不议。--《荀子·王制》 赵王悉召群臣议。--《史记》 又如议计(商议合计);议妥(商量妥当);议婚(商谈联姻之事) 评议是非 议论证据古今。--韩愈《柳子厚墓志铭》 又如议勋(评议功勋);议语(谈论) 选择 乃议侑于宾。--《仪礼·有司彻》。注犹择也。” 又如议才(盐人才) 议处;议罪 议(議)yì ⒈意见,言论,主张提~。异~。建~。 ⒉商量,讨论商~。~论。~定。~决。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

Lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 议 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict