學華語Kaori Dict

協議

giản thể: 协议

xié

ㄒㄧㄝˊ ㄧˋ

HIỆP NGHỊ

HSK 5TOCFL 6V/N
  1. 1.thỏa thuận
  2. 2.hiệp ước
  3. 3.giao thức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩家企業達成了協議。

    liǎng jiā qǐ yè dá chéng le xié yì

    Hai doanh nghiệp đạt được thỏa thuận

  • 2

    湯姆和瑪麗達成了協議。

    Tāngmǔ hé Mǎlì dáchéng le xiéyì。

    Tom và Mary đã đạt được thỏa thuận

  • 3

    由於兩個競爭對手的一項新協議,我們需要重新調整戰略。

    yóuyú liǎng gě jìngzhēngduìshǒu de yī xiàng xīn xiéyì, wǒmen xūyào chóngxīn tiáozhěng zhànlüè。

    Do một thỏa thuận mới giữa hai đối thủ cạnh tranh, chúng tôi cần phải điều chỉnh lại chiến lược.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

协议 nghĩa là gì? · Kaori Dict