
例句Câu ví dụ
- 1
兩家企業達成了協議。
liǎng jiā qǐ yè dá chéng le xié yì
Hai doanh nghiệp đạt được thỏa thuận
- 2
湯姆和瑪麗達成了協議。
Tāngmǔ hé Mǎlì dáchéng le xiéyì。
Tom và Mary đã đạt được thỏa thuận
- 3
由於兩個競爭對手的一項新協議,我們需要重新調整戰略。
yóuyú liǎng gě jìngzhēngduìshǒu de yī xiàng xīn xiéyì, wǒmen xūyào chóngxīn tiáozhěng zhànlüè。
Do một thỏa thuận mới giữa hai đối thủ cạnh tranh, chúng tôi cần phải điều chỉnh lại chiến lược.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.