學華語Kaori Dict

抗議

giản thể: 抗议

kàng

ㄎㄤˋ ㄧˋ

KHÁNG NGHỊ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.phản đối
  2. 2.cuộc phản đối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們發起了抗議。

    tā men fā qǐ le kàng yì

    Họ phát động biểu tình

  • 2

    美國的工人開始抗議。

    Měiguó de gōngrén kāishǐ kàngyì。

    Công nhân Mỹ bắt đầu biểu tình

  • 3

    學校不給開空調,學生們就會從陽臺上扔熱水瓶抗議。

    xuéxiào bù gěi kāi kōngtiáo, xuésheng men jiù huì cóng yángtái shàng rēng rèshuǐpíng kàngyì。

    Trường học không mở máy lạnh, học sinh sẽ ném bình nước nóng từ ban công để biểu tình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗議 nghĩa là gì? · Kaori Dict