學華語Kaori Dict

抵抗

kàng

ㄉㄧˇ ㄎㄤˋ

ĐỂ KHÁNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.kháng cự
  2. 2.phản kháng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們奮力抵抗。

    tā men fèn lì dǐ kàng

    Họ nỗ lực chống lại

  • 2

    停止抵抗!

    tíngzhǐ dǐkàng!

    Dừng lại sự kháng cự!

  • 3

    抵抗是徒勞的。

    dǐkàng shì túláo de。

    Kháng cự là vô ích

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抵抗 nghĩa là gì? · Kaori Dict