例句Câu ví dụ
- 1
他們奮力抵抗。
tā men fèn lì dǐ kàng
Họ nỗ lực chống lại
- 2
停止抵抗!
tíngzhǐ dǐkàng!
Dừng lại sự kháng cự!
- 3
抵抗是徒勞的。
dǐkàng shì túláo de。
Kháng cự là vô ích
他們奮力抵抗。
tā men fèn lì dǐ kàng
Họ nỗ lực chống lại
停止抵抗!
tíngzhǐ dǐkàng!
Dừng lại sự kháng cự!
抵抗是徒勞的。
dǐkàng shì túláo de。
Kháng cự là vô ích