學華語Kaori Dict

抵制

zhì

ㄉㄧˇ ㄓˋ

ĐỂ CHẾ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.phản đối
  2. 2.tẩy chay
  3. 3.từ chối (hợp tác)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.không chấp nhận
  2. 5.phản kháng
  3. 6.từ chối

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們ACME有限公司,特此宣布,我們將盡我們的力量抵制這種惡意收購。

    wǒmen A C M E yǒuxiàngōngsī, tècǐ xuānbù, wǒmen jiāng jìn wǒmen de lìliang dǐzhì zhèzhǒng èyì shōugòu。

    Công ty TNHH ACME chúng tôi xin tuyên bố, chúng tôi sẽ dùng hết sức lực để chống lại cuộc mua lại độc hại này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抵制 nghĩa là gì? · Kaori Dict