學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
底止
底止
dǐ
zhǐ
[ㄉㄧˇ ㄓˇ]
ĐỂ CHỈ
1.
(văn học) kết thúc
2.
giới hạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
到底
dàodǐ
cuối cùng
底下
dǐxia
vị trí bên dưới cái gì
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
底
dǐ
nền tảng
防止
fángzhǐ
ngăn chặn
禁止
jìnzhǐ
cấm
阻止
zǔzhǐ
ngăn chặn
年底
niándǐ
cuối năm
逐字解
Từng chữ trong từ
底
để
đáy, bên dưới, mặt dưới
止
chỉ
dừng lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地址
dìzhǐ
địa chỉ
抵制
dǐzhì
phản đối
地質
dìzhì
địa chất
低脂
dīzhī
ít béo
地支
dìzhī
12 chi địa chi 子[zi3], 丑[chou3], 寅[yin2], 卯[mao3], 辰[chen2], 巳[si4], 午[wu3], 未[wei4], 申[shen1], 酉[you3], 戌[xu1], 亥[hai4], dùng theo chu kỳ trong lịch và như số thứ tự I, II, v.v.
帝制
dìzhì
quân chủ chuyên chế
記憶技巧
Mẹo nhớ
底
ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
底止 nghĩa là gì? · Kaori Dict