學華語Kaori Dict

年底

nián

ㄋㄧㄢˊ ㄉㄧˇ

NIÊN ĐỂ

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    從年初到年底,他一直很忙。

    cóng nián chū dào nián dǐ tā yī zhí hěn máng

    Từ đầu năm đến cuối năm, anh ấy luôn rất bận rộn

  • 2

    大橋將在年底完工。

    DàQiáo jiāng zài niándǐ wángōng。

    Cầu lớn sẽ hoàn thành vào cuối năm

  • 3

    你應該在年底前把所有的書還圖書館。

    nǐ yīnggāi zài niándǐ qián bǎ suǒyǒu de shū hái túshūguǎn。

    Bạn nên trả hết sách cho thư viện trước cuối năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年底 nghĩa là gì? · Kaori Dict