例句Câu ví dụ
- 1
從年初到年底,他一直很忙。
cóng nián chū dào nián dǐ tā yī zhí hěn máng
Từ đầu năm đến cuối năm, anh ấy luôn rất bận rộn
- 2
大橋將在年底完工。
DàQiáo jiāng zài niándǐ wángōng。
Cầu lớn sẽ hoàn thành vào cuối năm
- 3
你應該在年底前把所有的書還圖書館。
nǐ yīnggāi zài niándǐ qián bǎ suǒyǒu de shū hái túshūguǎn。
Bạn nên trả hết sách cho thư viện trước cuối năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
