學華語Kaori Dict

地址

zhǐ

ㄉㄧˋ ㄓˇ

ĐỊA CHỈ

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.địa chỉ
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    出發之前先確認地址。

    chū fā zhī qián xiān què rèn dì zhǐ

    Xác nhận địa chỉ trước khi khởi hành

  • 2

    請把地址寫詳細。

    qǐng bǎ dì zhǐ xiě xiáng xì

    Hãy viết địa chỉ chi tiết

  • 3

    他向我詢問了地址。

    tā xiàng wǒ xún wèn le dì zhǐ

    Ông đã hỏi tôi địa chỉ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地址 nghĩa là gì? · Kaori Dict