學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vị trí, nơi, đất đai để xây nhàmáy dịch

zhǐCHỈ

  1. 1.(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí

zhǐCHỈ

  1. 1.nền móng của tòa nhà (biến thể của 址[zhi3])
  2. 2.cù lao (biến thể của 沚[zhi3])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

址 (形声。从土,止声。字本从阜,止声。本义地基,基部) 同本义 阯,基也。从阜,止声,或从土。--《说文》 禅泰山下阯。--《汉书·郊祀志》。注阯者,山之基足。” 丰墙峭阯。--《汉书·太元大》 自城中附城为长堤,壮其址。--宋·苏轼《奖喻敕记》 废祠之址。--明·张溥《五人墓碑记》 地点;地址;处所 树重置于西址,列骏骑手北垌。--汉·王粲《羽猪赋》 又如芙蓉镇故址;厂址;住址 址(阯)zhǐ地基,地点基~。遗~。地~。住~。校~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [zhǐ] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 址 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict