學華語Kaori Dict

住址

zhùzhǐ

ㄓㄨˋ ㄓˇ

TRÚ CHỈ

HSK 7-9TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有湯姆的住址嗎?

    nǐ yǒu Tāngmǔ de zhùzhǐ ma?

    Anh có địa chỉ của Tom không?

  • 2

    這是我現在的住址。

    zhè shì wǒ xiànzài de zhùzhǐ。

    Đây là địa chỉ hiện tại của tôi

  • 3

    我們知道了他的住址。

    wǒmen zhīdàole tā de zhùzhǐ。

    Chúng ta biết được địa chỉ của ông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住址 nghĩa là gì? · Kaori Dict