主旨
zhǔzhǐ
[ㄓㄨˇ ㄓˇ]
CHỦ CHỈ
TOCFL 6
- 1.ý chính
- 2.ý tưởng chính
- 3.khuynh hướng chung
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phán đoán của một người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.