學華語Kaori Dict

反抗

fǎnkàng

ㄈㄢˇ ㄎㄤˋ

PHẢN KHÁNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.kháng cự
  2. 2.nổi loạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他奮起反抗。

    tā fèn qǐ fǎn kàng

    Anh ta nổi lên chống lại

  • 2

    他沒反抗。

    tā méi fǎnkàng。

    Anh ấy không kháng cự.

  • 3

    忍無可忍,弱小者也會反抗。

    rěnwúkěrěn, ruòxiǎo zhě yě huì fǎnkàng。

    Khi chịu đựng không còn giới hạn, người yếu thế cũng sẽ kháng cự.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反抗 nghĩa là gì? · Kaori Dict