例句Câu ví dụ
- 1
他的態度正好相反。
tā de tài du zhèng hǎo xiāng fǎn
Thái độ của anh ấy hoàn toàn ngược lại
- 2
我的看法相反。
wǒ de kànfǎ xiāngfǎn。
Ý kiến của tôi ngược lại
- 3
我的意見和你的相反。
wǒ de yìjiàn hé nǐ de xiāngfǎn。
Ý kiến của tôi ngược với của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
