學華語Kaori Dict

相反

xiāngfǎn

ㄒㄧㄤ ㄈㄢˇ

TƯƠNG PHẢN

HSK 4TOCFL 4Adj/Conj
  1. 1.đối lập
  2. 2.ngược lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的態度正好相反。

    tā de tài du zhèng hǎo xiāng fǎn

    Thái độ của anh ấy hoàn toàn ngược lại

  • 2

    我的看法相反。

    wǒ de kànfǎ xiāngfǎn。

    Ý kiến của tôi ngược lại

  • 3

    我的意見和你的相反。

    wǒ de yìjiàn hé nǐ de xiāngfǎn。

    Ý kiến của tôi ngược với của anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相反 nghĩa là gì? · Kaori Dict