學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chống đốimáy dịch

kàngKHÁNG

  1. 1.kháng
  2. 2.chống
  3. 3.cưỡng lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抗〈动〉 (形声。从手,亢声。本义抵抗,抵御) 同本义 抗,扦也。--《说文》 抗,御也。--《小尔雅·广言》 抗木横一缩。--《仪礼·既夕礼》 非抗于九国之师也。--汉·贾谊《过秦论》 又如抗木(旧时所用的葬具。在棺木之上覆盖一席,用以防御尘土);抗力(抵抗力);抗犯(抵抗与进犯);抗玩(玩忽抗命);抗质(谓劫持人质以相抗);抗矫(矫情抗俗,高蹈) 抗拒;拒绝 安能抗此难乎。--《资治通鉴》 抗辞慷慨。--宋·文天祥《指南录后序》 欲出力助上以抗之。--宋·王安石《答司马谏议书》 又如 抗kàng ⒈抵挡,抵御~洪。抵~。~日战争。~美援朝(朝朝鲜)。〈引〉 ①拒绝,不顺从~拒从严。严查~命。严惩~税。 ②不妥协~诉。 ⒉相当,抵得过~衡。分庭~礼。 ⒊[抗议]声明己方意见,谴责对方的言行。 ⒋[抗战]抵抗外来侵略的战争。在我国特指1937年至1945年的抗日战争~战八年胜利到。 抗gāng 1.用肩承物。 2.承担。 3.通"康"。参见"抗庄"。 抗káng 1.用肩承物。 2.承担。 3.通"康"。参见"抗庄"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [kàng] chỉ âm.

chiến đấu với tay không; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict