學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抗命
抗命
kàng
mìng
[ㄎㄤˋ ㄇㄧㄥˋ]
KHÁNG MỆNH
1.
chống lệnh
2.
không tuân lệnh
3.
từ chối chấp nhận mệnh lệnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
生命
shēngmìng
sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
命運
mìngyùn
số phận; định mệnh
命令
mìnglìng
mệnh lệnh
抗議
kàngyì
phản đối
對抗
duìkàng
chống cự
反抗
fǎnkàng
kháng cự
抵抗
dǐkàng
kháng cự
救命
jiùmìng
cứu mạng
逐字解
Từng chữ trong từ
抗
kháng
chống đối
命
mệnh
sự sống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抗命 nghĩa là gì? · Kaori Dict