學華語Kaori Dict

抗拒

kàng

ㄎㄤˋ ㄐㄩˋ

KHÁNG CỰ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.kháng cự
  2. 2.chống đối
  3. 3.phản đối

例句Câu ví dụ

  • 1

    你令人難以抗拒。

    nǐ lìngrén nányǐ kàngjù。

    Ngươi thật khó có thể cưỡng lại

  • 2

    你這身穿著讓人無法抗拒。

    nǐ zhè shēnchuān zhe ràng rén wúfǎ kàngjù。

    Áo này mà anh mặc khiến người ta không thể cưỡng lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗拒 nghĩa là gì? · Kaori Dict