例句Câu ví dụ
- 1
你令人難以抗拒。
nǐ lìngrén nányǐ kàngjù。
Ngươi thật khó có thể cưỡng lại
- 2
你這身穿著讓人無法抗拒。
nǐ zhè shēnchuān zhe ràng rén wúfǎ kàngjù。
Áo này mà anh mặc khiến người ta không thể cưỡng lại.
你令人難以抗拒。
nǐ lìngrén nányǐ kàngjù。
Ngươi thật khó có thể cưỡng lại
你這身穿著讓人無法抗拒。
nǐ zhè shēnchuān zhe ràng rén wúfǎ kàngjù。
Áo này mà anh mặc khiến người ta không thể cưỡng lại.