字義Nghĩa
chống đỡ bằng tay, phòng thủmáy dịch
jùCỰ
- 1.kháng cự
- 2.đẩy lùi
- 3.từ chối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拘 (形声。从手,巨声。本义抵御,抵抗) 同本义 其不可者拒之。--《论语》 拒敌也。--《荀子·仲尼》注 内以固城,外以拒难。--《荀子·君道》 又如拒御(抵御);拒敌(抵御敌人;匹敌,比得上);拒捍(抵抗);拒马(古代的一种防御战具。用以布阵阻塞,使人马止步,不得跨越) 拒绝,抵制 往者不追,来者不拒。--《孟子·尽心下》 又如拒谏(不肯接受别人的规劝);拒物(拒绝外物,谓不与外界接触);拒却(拒绝,推却);拒闭(闭门拒绝) 违抗 据守 拒jù ⒈抵御,抵抗~顽敌。~腐蚀。 ⒉不接受~绝礼物。~谏饰非。 拒jǔ 1.方阵。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 巨 [jù] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 拒絕từ chối; khước từ; bác bỏ
- 拒付từ chối chấp nhận thanh toán
- 拒保từ chối bảo hiểm
- 拒捕chống cự khi bị bắt
- 拒接từ chối
- 拒收từ chối
- 拒斥từ chối
- 拒簽từ chối (đơn xin thị thực, v.v.)
- 拒載từ chối chở khách (đối với taxi)
- 拒馬chướng ngại vật chống kỵ binh (một loại rào cản)
- 抗拒kháng cự
- 婉拒từ chối khéo léo
- 抵拒chống cự
- 撐拒kháng cự
- 遭拒bị từ chối (ví dụ: visa)
- 不可抗拒sự kiện bất khả kháng