學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撐拒
撐拒
giản thể:
撑拒
chēng
jù
[ㄔㄥ ㄐㄩˋ]
CHỐNG CỰ
1.
kháng cự
2.
vùng vẫy
3.
chống đỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拒絕
jùjué
từ chối; khước từ; bác bỏ
撐
chēng
hỗ trợ
支撐
zhīchēng
chống đỡ
抗拒
kàngjù
kháng cự
婉拒
wǎnjù
từ chối khéo léo
撐腰
chēngyāo
hỗ trợ
拒
jù
kháng cự
強撐
qiǎngchēng
gắng hết sức (để làm gì)
逐字解
Từng chữ trong từ
撐
chống
chống đỡ, hỗ trợ
拒
cự
chống đỡ bằng tay, phòng thủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撐拒 nghĩa là gì? · Kaori Dict