字義Nghĩa
chống đỡ, hỗ trợmáy dịch
chēngCHỐNG
- 1.hỗ trợ
- 2.chống đỡ
- 3.đẩy hoặc di chuyển bằng sào
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 牚 [chèng, chēng] chỉ âm.
撋 — tay
組詞Từ chứa chữ này
- 撐腰hỗ trợ
- 撐傘cầm ô
- 撐拒kháng cự
- 撐持chống đỡ
- 撐杆cái sào
- 撐死no đến mức sắp vỡ
- 撐破làm vỡ
- 撐船chèo thuyền
- 撐開kéo căng
- 撐場面giữ thể diện; tạo vỏ bọc
- 支撐chống đỡ
- 強撐gắng hết sức (để làm gì)
- 硬撐gượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v.
- 裙撐khung mặc dưới váy; váy dưới
- 俯臥撐động tác chống đẩy; hít đất (bài tập)
- 撐桿跳môn nhảy sào