字義Nghĩa
chống đỡ, hỗ trợmáy dịch
chēngCHỐNG
- 1.hỗ trợ
- 2.chống đỡ
- 3.đẩy hoặc di chuyển bằng sào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
撑 (形声。从手,掌声。本义支撑,支持) 同本义 天津流水波赤血,白骨相撑如乱麻。--李白《扶风豪士歌》 又如用两手撑着下巴;撑扶(支撑扶持);撑天拄地(喻顶天立地) 用篙抵住河底使船行进 维持,保持 他死活也得把这个门面撑着 两场球下来,他恐怕撑不住了 又如撑场面;撑持 抢 积攒;购买 我儿花衣裳、头面,多末勿算多,撑得来 撑 chēng ①抵住用手、腰。 ②用篙抵住河底使船行进~船。 ③支持这儿人手太少,你先给、上两天。 ④张开把口袋~开、~伞。 ⑤充满到容不下的地步;饱胀吃~了。 【撑竿跳高】田赛项目之一。运动员经快速助跑后,把所持竿子插入抽斗内起跳,使身体悬垂竿上,再越过横竿。 撑(撐)chēng ⒈抵住~篙。~竿跳高。 ⒉支持~腰。~门面。 ⒊张开~伞。将包~开。 ⒋装满,塞足~肠拄肚(腹中饱满,装满了肠胃。〈喻〉能够容纳)。箱子里~不下了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 撑腰hỗ trợ
- 撑伞cầm ô
- 撑拒kháng cự
- 撑持chống đỡ
- 撑杆cái sào
- 撑死no đến mức sắp vỡ
- 撑破làm vỡ
- 撑船chèo thuyền
- 撑开kéo căng
- 撑场面giữ thể diện; tạo vỏ bọc
- 支撑chống đỡ
- 强撑gắng hết sức (để làm gì)
- 硬撑gượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v.
- 裙撑khung mặc dưới váy; váy dưới
- 俯卧撑động tác chống đẩy; hít đất (bài tập)
- 撑杆跳môn nhảy sào