學華語Kaori Dict

撐桿跳

giản thể: 撑杆跳

chēnggāntiào

ㄔㄥ ㄍㄢ ㄊㄧㄠˋ

CHỐNG CAN KHIÊU

  1. 1.môn nhảy sào

Cách đọc khác:chēnggāntiàobiến thể của 撐竿跳|撑竿跳

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撑杆跳 nghĩa là gì? · Kaori Dict