跳
tiào
[ㄊㄧㄠˋ]
KHIÊU
HSK 3TOCFL 1V

例句Câu ví dụ
- 1
他高興得跳了起來。
tā gāo xìng dé tiào le qǐ lai
Anh ấy vui mừng đến mức nhảy lên.
- 2
他被嚇了一跳。
tā bèi xià le yī tiào
Anh ấy bị giật mình
- 3
她跳舞蹈。
tā tiào wǔ dǎo
Cô ấy nhảy múa
[ㄊㄧㄠˋ]
KHIÊU

他高興得跳了起來。
tā gāo xìng dé tiào le qǐ lai
Anh ấy vui mừng đến mức nhảy lên.
他被嚇了一跳。
tā bèi xià le yī tiào
Anh ấy bị giật mình
她跳舞蹈。
tā tiào wǔ dǎo
Cô ấy nhảy múa