學華語Kaori Dict

tiào

ㄊㄧㄠˋ

KHIÊU

HSK 3TOCFL 1V
  1. 1.nhảy
  2. 2.nhảy lò cò
  3. 3.nhảy qua
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nảy
  2. 5.tim đập mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他高興得跳了起來。

    tā gāo xìng dé tiào le qǐ lai

    Anh ấy vui mừng đến mức nhảy lên.

  • 2

    他被嚇了一跳。

    tā bèi xià le yī tiào

    Anh ấy bị giật mình

  • 3

    她跳舞蹈。

    tā tiào wǔ dǎo

    Cô ấy nhảy múa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳 nghĩa là gì? · Kaori Dict