
例句Câu ví dụ
- 1
他心臟停止了跳動, 隨即死亡。
tā xīnzàng tíngzhǐ le tiàodòng , suíjí sǐwáng。
Tim ông ta ngừng đập và chết ngay sau đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.