學華語Kaori Dict

跳動

giản thể: 跳动

tiàodòng

ㄊㄧㄠˋ ㄉㄨㄥˋ

KHIÊU ĐỘNG

HSK 7-9V
  1. 1.đập
  2. 2.phập phồng
  3. 3.nảy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lắc lư
  2. 5.nhảy lên xuống

例句Câu ví dụ

  • 1

    他心臟停止了跳動, 隨即死亡。

    tā xīnzàng tíngzhǐ le tiàodòng , suíjí sǐwáng。

    Tim ông ta ngừng đập và chết ngay sau đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳動 nghĩa là gì? · Kaori Dict