例句Câu ví dụ
- 1
他跳高和跳遠都很好。
tā tiào gāo hé tiào yuǎn dōu hěn hǎo
Anh ấy giỏi cả nhảy cao và nhảy xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
