挑高
tiāogāo
[ㄊㄧㄠ ㄍㄠ]
KHIÊU CAO
- 1.(kiến trúc) trần cao
- 2.nâng (trần) lên độ cao của
- 3.chiều cao trần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.