學華語Kaori Dict

跳水

tiàoshuǐ

ㄊㄧㄠˋ ㄕㄨㄟˇ

KHIÊU THUỶ

HSK 6V
  1. 1.nhảy xuống nước
  2. 2.(thể thao) môn nhảy cầu
  3. 3.tự tử bằng cách nhảy xuống nước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) (giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他練跳水。

    tā liàn tiào shuǐ

    Anh ấy tập lặn

  • 2

    肯站在跳水臺上

    kěn zhàn zài tiàoshuǐ táishàng

    Ken đứng trên tấm ván nhảy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳水 nghĩa là gì? · Kaori Dict