學華語Kaori Dict

tiāo

ㄊㄧㄠ

KHIÊU

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.gánh bằng đòn gánh
  2. 2.chọn
  3. 3.lựa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ trích
  2. 5.bới móc

Cách đọc khác:tiǎonâng

例句Câu ví dụ

  • 1

    請挑一個你喜歡的。

    qǐng tiāo yī ge nǐ xǐ huan de

    Hãy chọn một cái mà bạn thích

  • 2

    這只狗挑了。

    zhè zhǐ gǒu tiāo le。

    Con chó này nhảy lên

  • 3

    他們挑的頭兒。

    tāmen tiāo de tóur。

    Họ chọn người đứng đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挑 nghĩa là gì? · Kaori Dict