學華語Kaori Dict

挑剔

tiāoti

ㄊㄧㄠ ㄊㄧ˙

KHIÊU DỊCH

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不挑剔。

    wǒ bù tiāoti。

    Tôi không cầu kỳ

  • 2

    湯姆相當挑剔。

    Tāngmǔ xiāngdāng tiāoti。

    Tom rất khó tính.

  • 3

    我不挑剔,我什麼都吃。

    wǒ bù tiāoti, wǒ shénme dōu chī。

    Tôi không cầu kỳ, tôi ăn bất cứ thứ gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挑剔 nghĩa là gì? · Kaori Dict