例句Câu ví dụ
- 1
我不挑剔。
wǒ bù tiāoti。
Tôi không cầu kỳ
- 2
湯姆相當挑剔。
Tāngmǔ xiāngdāng tiāoti。
Tom rất khó tính.
- 3
我不挑剔,我什麼都吃。
wǒ bù tiāoti, wǒ shénme dōu chī。
Tôi không cầu kỳ, tôi ăn bất cứ thứ gì
我不挑剔。
wǒ bù tiāoti。
Tôi không cầu kỳ
湯姆相當挑剔。
Tāngmǔ xiāngdāng tiāoti。
Tom rất khó tính.
我不挑剔,我什麼都吃。
wǒ bù tiāoti, wǒ shénme dōu chī。
Tôi không cầu kỳ, tôi ăn bất cứ thứ gì