學華語Kaori Dict

俯臥撐

giản thể: 俯卧撑

chēng

ㄈㄨˇ ㄨㄛˋ ㄔㄥ

PHỦ NGOẠ CHỐNG

  1. 1.động tác chống đẩy; hít đất (bài tập)

例句Câu ví dụ

  • 1

    馮迪索在做俯卧撐時,並不是把自身往上推,而是在把地球向下推。

    Féng dí Suǒ zài zuò fǔwòchēng shí, bìngbù shì bǎ zìshēn wǎng shàng tuī, érshì zài bǎ dìqiú xiàngxià tuī。

    Reynolds khi làm俯卧撑 không phải đẩy cơ thể mình lên mà là đẩy Trái Đất xuống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俯卧撑 nghĩa là gì? · Kaori Dict